Search
Close this search box.

Dell làm mới các dòng lưu trữ với các ổ cứng QLC và bảo mật nâng cao

Dell – nhà cung cấp hàng đầu trên thị trường về các giải pháp lưu trữ – vừa cập nhật bốn dòng sản phẩm lưu trữ block, file và giải pháp sao lưu với các ổ đĩa SSD dung lượng cao hơn và khả năng bảo mật tốt hơn.

Dell cho biết rằng, các mảng lưu trữ và thiết bị mới này nằm trong danh mục hạ tầng đám mây riêng, đi kèm nền tảng Dell Automation Platform cho phép triển khai tự động, tích hợp sẵn Dell Native Edge để hỗ trợ đầy đủ workload ảo hóa và container, tối ưu cho môi trường cloud phân tán và edge.

Travis Vigil, Phó Chủ tịch cấp cao về quản lý sản phẩm ISG của Dell cho biết: “Những cải tiến mới nhất về lưu trữ và khả năng bảo mật nâng cao giúp cho các doanh nghiệp xây dựng nền tảng đám mây riêng thông minh hơn, an toàn hơn và sẵn sàng đáp ứng các workloads truyền thống lẫn hiện đại.”

PowerMax

Đây là dòng lưu trữ cao cấp cho các ứng dụng quan trọng của doanh nghiệp. Quản trị viên chỉ cần nâng cấp lên PowerMaxOS 10.3 với một cú click chuột, cho phép hệ thống có thể nâng cao hiệu suất IOPS lên đến 25% trên PowerMax 2500 và PowerMax 8500.

Các ổ cứng QLC (4 bits/cell) hỗ trợ từ 122TB (tối thiểu 10 ổ cứng) trên dòng sản phẩm PowerMax 2500 và có thể mở rộng ở cấp độ từng ổ đĩa đơn lẻ tối đa lên đến 8.8PB dung lượng hiệu dụng cho mỗi một hệ thống. Dell cũng cho biết thêm, kiến trúc mới tập trung vào bộ nhớ đệm (cache-centric architecture) cùng với các kỹ thuật gộp các tiến trình ghi nhỏ thành một lần ghi lớn (innovative write-folding techniques) nhằm kéo dài thêm tuổi thọ cho bộ nhớ flash QLC.

Bảo mật cũng đã được cải thiện với tính năng đăng nhập một lần (Single Sign-On) qua Entra ID và cảnh báo email được mã hóa. Việc quản trị cũng trở nên dễ dàng hơn nhờ cập nhật phần mềm chỉ với một lần click chuột (hoàn tất tác vụ chưa đến sáu giây), thực hiện cài đặt quản lý không cần thao tác (zero-touch management), và giảm tới 66% số bước khi cấu hình thay đổi chế độ sao chép (replication mode)

Bên canh đó, bảng điều khiển lập kế hoạch khối lượng công việc (Workload Planning Dashboard) cho phép quản trị viên có được các thông tin dự đoán thông qua các mô phỏng ‘what-if’ và khả năng quan sát chi tiết về hiệu năng cũng như mức sử dụng dung lượng trên nhiều hệ thống PowerMax.

PowerStore

PowerStore, phân khúc thấp hơn PowerMax trong dải sản phẩm lưu trữ của Dell, là dòng lưu trữ hợp nhất file và block với kiến trúc hai bộ điều khiển, trải dài từ 500T và 500T DC cho đến 1200T, 3200T, 3200Q, 5200T và cao nhất là 9200T. Mẫu sản phẩm mới 5200Q – chữ Q đại diện cho QLC – hỗ trợ ổ flash QLC dung lượng lớn, có thể mở rộng lên hơn 23 PB dung lượng hiệu dụng cho mỗi cụm (giả định với tỷ lệ chống lặp dữ liệu là 5:1), đồng thời cung cấp hiệu năng tương đương phiên bản 5200T dùng TLC. Con số này so sánh với dung lượng hiệu dụng 23,6 PB mỗi cụm của 5200T. Dell cho biết thêm khách hàng có thể tối ưu hoá việc phân bổ workload tốt hơn thông qua việc tích hợp 5200Q với các cụm PowerStore hiện có.

Các hệ thống PowerStore cũng được bổ sung tính năng phát hiện bất thường được tích hợp sẵn, đăng nhập một lần (Single Sign-On) và xác thực sinh trắc học, hỗ trợ trình quản lý khóa HashiCorp, cũng như khả năng sao chép dữ liệu qua Fibre Channel. Chức năng Smart Support Auto-Heal với các bước kiểm tra và sửa lỗi tự động sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý sự cố tới 90%

PowerFlex Ultra

PowerFlex là phần mềm lưu trữ dạng block được container hóa và cũng là nền tảng mã nguồn cho APEX Block Storage. Dell cho biết, bản phát hành PowerFlex Ultra cung cấp tính năng Scalable Availability Engine với kiến trúc phân tán, mở rộng scale-out và sử dụng công nghệ erasure coding đạt hiệu quả lưu trữ lên tới 80%, giảm hơn 50% không gian lưu trữ vật lý. Hệ thống có khả năng chịu lỗi đồng thời hai nút, đảm bảo tính sẵn sàng cho dữ liệu lên đến mười số 9 (99,99999999%) và giảm thiểu chi phí sở hữu.

Dell cũng cho biết thêm, việc xử lý song song giữa các nút mang lại độ trễ dưới một mili-giây và thông lượng cao cho các workload đòi hỏi khắt khe.

PowerProtect

Đây là hệ thống sao lưu chống trùng lặp của Dell, được cung cấp dưới dạng thiết bị phần cứng và thiết bị ảo hóa có thể chạy trên các nền tảng đám mây công cộng. Các dòng sản phẩm phần cứng bắt đầu từ mẫu mới nhất DD3410 cho đến các mẫu cao hơn như DD6410, DD9410, DD9910 và DD9410F (Flash). Tuy nhiên, phiên bản DD9910F (Flash) lại có dung lượng khả dụng tối đa thấp hơn – 35,4 PB – so với DD9910 với 97,5 PB.

Dung lượng khả dụng của DD3410 nằm trong khoảng từ 8 đến 32 TB và được thiết kế cho văn phòng từ xa và các môi trường nhỏ hơn.

Ngoài ra, Dell ra mắt bộ giải pháp PowerProtect Data Manager Appliance mới, dạng phần mềm (software-defined) để quản lý tập trung các thiết bị PowerProtect, với khả năng bảo vệ được cải thiện, bao gồm các tính năng bảo mật như phát hiện bất thường và tính bất biến dữ liệu (immutability).”

Thời điểm ra mắt sản phẩm

  • Dell Private Cloud + Native Edge: sẵn có
  • PowerStore 5200Q, PowerFlex Ultra, PowerMax update: tháng 10/2025.
  • PowerProtect DD3410: Q1/2026.
  • PowerProtect Data Manager Appliance: Q4/2025.

Giải thích công nghệ: Vì sao QLC trở thành xu hướng?

Để hiểu rõ hơn về ưu điểm của công nghệ QLC (Quad Level Cells), chúng ta hãy đi vào những khái niệm cơ bản của kiến trúc lưu trữ NAND.

Khác với các loại lưu trữ khác, việc lập trình (ghi) dữ liệu vào một ô NAND yêu cầu phải xóa dữ liệu cũ trước khi ghi mới. Quá trình này được gọi là chu kỳ P/E (Program/Erase).

Cơ chế hoạt động diễn ra như sau: các electron được đưa qua lớp cách điện bằng cách áp một điện áp. Vị trí và số lượng electron quyết định dòng điện chạy giữa ngưỡng điện áp (nguồn và cực thu), từ đó xác định dữ liệu nhị phân (0 và 1) được ghi vào ô NAND.

Tuy nhiên, phương pháp này có một nhược điểm: nếu số lượng electron nhiều hơn mức mà lớp cách điện có thể giữ ổn định, dữ liệu sẽ khó được lưu đúng vị trí mong muốn. Khi đó có thể xảy ra hai tình huống: dữ liệu được ghi đúng chỗ, hoặc bị trôi (migration) sang vị trí khác.

Để giảm thiểu nhược điểm này, công nghệ NAND đã phát triển thành nhiều loại khác nhau, với các mức lưu trữ dữ liệu khác nhau trên mỗi ô nhớ.

Vậy có bao nhiêu kiểu lưu trữ NAND Flash?

NAND flash có hai loại chính: Raw và Managed. Bài viết này tập trung vào loại Raw NAND, vốn cần bộ điều khiển ngoài để quản lý, nhưng lại là loại NAND có chi phí/GB rẻ nhất hiện nay.

Loại NANDBit/CellMật độ lưu trữHiệu năngĐộ bền/Chu kỳ P-E (ước tính)Độ tin cậyỨng dụng phù hợpẢnh hưởng electron migration
SLC (Single-Level Cell)1Thấp nhấtCao nhất~100.000Rất caoWorkload quan trọng, yêu cầu hiệu năng và độ tin cậy, không đặt nặng chi phíThấp – chỉ cần phân biệt 0 hoặc 1
MLC (Multi-Level Cell)2Cao hơn SLCCao~10.000CaoỨng dụng cân bằng chi phí và hiệu năngTrung bình – lưu 2 bit/ô, ngưỡng điện áp phức tạp hơn
TLC (Triple-Level Cell)3Rất caoTrung bình~3.000Trung bìnhLưu trữ tiêu dùng đại trà (USB, SSD phổ thông), nhạy cảm về chi phíCao – khó kiểm soát hơn so với MLC
QLC (Quad-Level Cell)4Cao nhấtThấp nhất~1.000ThấpDoanh nghiệp cần dung lượng lớn, chi phí thấp, workload đọc nhiều hơn ghiRất cao – 16 trạng thái khác nhau, dễ sai lệch

Bảng so sánh về các công nghệ NAND Flash

Vì sao chọn QLC Flash? Ứng dụng và đặc điểm

Trong nhiều năm, các workload thiên về đọc dữ liệu (read-intensive) thường được xử lý bằng ổ cứng HDD vì chi phí rẻ, có thể lưu trữ lượng dữ liệu khổng lồ. Tuy nhiên, QLC NAND flash (Quad Level Cell) đang trở thành xu hướng mới, bởi mỗi ô nhớ có thể lưu tới 4 bit, thay vì 3 bit hoặc ít hơn như các thế hệ trước.

Mật độ lưu trữ cao này giúp flash trở nên kinh tế hơn, rút ngắn khoảng cách chi phí giữa HDD và SSD. Trong các trung tâm dữ liệu hiện đại, tối ưu không gian rack là yếu tố quan trọng – QLC cho phép giảm số lượng thiết bị lưu trữ, tiết kiệm hạ tầng đáng kể. Đồng thời, việc có một hệ thống lưu trữ tập trung vào tốc độ đọc nhanh cũng giúp đưa dữ liệu quan trọng đến gần CPU hơn, giảm độ trễ.

Ứng dụng

Nhiều ứng dụng và workload trong thực tế thiên về đọc nhiều hơn ghi, do đó QLC trở thành lựa chọn hợp lý để chuyển những workload đọc-intensive sang nền tảng flash, thay thế cho các hệ thống HDD cũ. Một vài ví dụ:

  • Phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics, BI)
  • AI/Machine Learning (truy xuất tập dữ liệu huấn luyện)
  • Streaming video (yêu cầu đọc nhanh và liên tục)
  • Hệ thống cơ sở dữ liệu NoSQL với nhiều truy vấn lookup
  • Active archival (lưu trữ dữ liệu lớn, cần truy cập nhanh khi cần)

Ưu điểm

1. Giảm độ trễ dữ liệu khi xử lý bởi CPU

Khi dữ liệu được đặt gần CPU, quá trình xử lý đạt hiệu suất tối đa với độ trễ thấp nhất và tốc độ truyền nhanh. Khác với HDD truyền thống, QLC flash không có bộ phận cơ khí chuyển động, nhờ đó dữ liệu luôn sẵn sàng và gần CPU. HDD có độ trễ cao do cơ chế cơ khí (ví dụ: truy cập ngẫu nhiên cần đầu đọc quét qua toàn bộ bề mặt đĩa).

2. Tăng dung lượng lưu trữ trên mỗi cell (33% so với TLC)

  • SLC: thế hệ đầu tiên, 1 bit/cell. Nhanh và bền nhất nhưng giá thành cao.
  • MLC: 2 bit/cell, dung lượng gấp đôi SLC → giá thành dễ tiếp cận hơn.
  • TLC: 3 bit/cell, tăng thêm 50% so với MLC. Nhờ TLC, flash trở thành sản phẩm phổ biến trong nhiều ứng dụng nhờ chi phí thấp và hiệu năng ổn định.
  • QLC: 4 bit/cell, tăng thêm 33% so với TLC → flash rẻ hơn, trở thành lựa chọn thay thế HDD hiệu quả về chi phí.

3. Giảm không gian rack trong trung tâm dữ liệu

Do QLC lưu trữ được nhiều dữ liệu hơn trong kích thước vật lý nhỏ hơn, giải pháp này giúp tiết kiệm đáng kể không gian rack so với việc dùng HDD truyền thống để lưu trữ dữ liệu khối lượng lớn.

Hạn chế, thách thức

Thách thức lớn nhất khi triển khai QLC là xác định khối lượng công việc cần ghi (write-intensive). Do độ bền ghi thấp hơn so với các loại flash khác (ít chu kỳ P/E hơn), QLC không thích hợp cho workload có tần suất ghi cao.

Kết luận

Với việc làm mới các dòng PowerMax, PowerStore, PowerFlex và PowerProtect, Dell tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực hạ tầng lưu trữ doanh nghiệp. Việc tích hợp ổ flash QLC dung lượng cao không chỉ giúp tối ưu chi phí và không gian rack, mà còn mang lại hiệu năng đọc vượt trội, phù hợp với xu hướng dữ liệu ngày càng tăng. Cùng với những cải tiến về bảo mật, tự động hóa và quản trị thông minh, Dell mang đến một thế hệ giải pháp lưu trữ hiện đại, sẵn sàng đáp ứng cả workload truyền thống lẫn các ứng dụng AI, Big Data, và cloud phân tán trong tương lai.

Tag:

Share: