CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BẰNG HỮU


Tin tức

Bảo mật API cho doanh nghiệp

  • 23/05/2024

I. API là gì ?

API (Application Programming Interface) là tập hợp các quy tắc và giao thức cho phép các phần mềm ứng dụng tương tác và giao tiếp với nhau. API giúp quy định cách các phần mềm nên tương tác, truyền thông tin với nhau mà không yêu cầu người lập trình can thiệp trực tiếp vào quá trình. Các chức năng của API bao gồm:

Kết nối ứng dụng và dịch vụ: API cho phép các ứng dụng truy cập vào các dịch vụ của các ứng dụng khác, ví dụ như Google Maps, Facebook, Twitter, v.v. Kết nối này giúp tăng cường tính linh hoạt của ứng dụng, cho phép sử dụng các tính năng và dữ liệu từ các dịch vụ ngoại vi mà không cần phải xây dựng lại.

Mở rộng tính năng: API cho phép các ứng dụng mở rộng các tính năng của mình bằng cách tích hợp với các API khác. Điều này giúp giảm thời gian phát triển và nâng cao trải nghiệm người dùng, ví dụ như cho phép thanh toán trực tuyến hoặc đặt phòng từ các dịch vụ bên ngoài.

Bảo mật và quản lý quyền truy cập: API cho phép các ứng dụng kiểm soát quyền truy cập vào các dịch vụ và dữ liệu của mình. Điều này giúp doanh nghiệp bảo vệ các thông tin và dữ liệu quan trọng, như trong trường hợp ứng dụng ngân hàng yêu cầu xác thực trước khi truy cập dữ liệu khách hàng.

Tối Ưu Hóa Hiệu Suất: API giúp tối ưu hóa hiệu suất bằng cách cho phép ứng dụng chỉ lấy những dữ liệu cần thiết. Điều này giảm tải cho hệ thống và tăng tốc độ tương tác, đồng thời giúp tiết kiệm tài nguyên mạng.

Mô hình ứng dụng microservices sử dụng API

II. Tấn công API

Tấn công API là quá trình thực hiện các hình thức tấn công khai thác những lỗ hổng trong giao diện lập trình ứng dụng (API) để đạt được quyền truy cập không được ủy quyền, thu thập dữ liệu, hoặc làm gián đoạn dịch vụ. Đây là một loại tấn công phổ biến trong môi trường phát triển ứng dụng web, với mục tiêu chủ yếu là lợi dụng các thiếu sót bảo mật trong việc triển khai, quản lý và bảo vệ API.

Các hình thức tấn công API phổ biến

  • Tấn công Denial of Service (DoS):

Tấn công nhằm làm ngừng hoạt động hoặc giảm hiệu suất của API bằng cách gửi lượng lớn yêu cầu không hợp lý hoặc tận dụng các lỗ hổng khác trong hệ thống.

  • Tấn công Man-in-the-Middle (MitM):

Tin tặc có thể theo dõi và sửa đổi dữ liệu truyền qua API giữa các bên để đánh cắp thông tin nhạy cảm hoặc thực hiện tấn công khác.

  • Tấn công Injection:
    • SQL Injection: Cố gắng chèn câu lệnh SQL độc hại thông qua các tham số của API để thực thi các lệnh nguy hiểm và thu thập thông tin nhạy cảm từ cơ sở dữ liệu.
    • XPath Injection: Tương tự như SQL Injection, nhưng thay vì tấn công vào cơ sở dữ liệu, tin tặc tìm cách can thiệp vào các truy vấn XPath được sử dụng trong API.
  • Tấn công Cross-Site Scripting (XSS):

Tấn công này thường xuyên xảy ra khi API trả về dữ liệu không được xử lý đúng cách, cho phép tin tặc chèn mã JavaScript độc hại vào các trang web hoặc ứng dụng khác.

  • Tấn công Cross-Site Request Forgery (CSRF):

Tin tặc cố gắng thực hiện các yêu cầu không được ủy quyền từ người sử dụng đã xác thực để thực hiện các hành động không mong muốn.

  • Truy cập trái phép:

Cố gắng truy cập vào các tài nguyên và chức năng không được phép thông qua API bằng cách thay đổi yêu cầu hoặc tìm ra các lỗ hổng xác thực.

  • Cấu hình bảo mật sai:

Cấu hình bảo mật sai như chia sẻ nhiều nguồn tài nguyên khác nhau (CORS), cấu hình không đầy đủ hoặc đặc biệt, tiêu đề HTTP hoặc phương thức HTTP không chính xác, cấu hình mặc định không an toàn, cấu hình không đầy đủ hoặc không chính xác và thông báo lỗi dài dòng tiết lộ thông tin nhạy cảm trong API

Hình thái tấn công API phổ biến

Khi các doanh nghiệp dựa vào API để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, những kẻ tấn công sẽ rình mò các lỗ hổng API để khai thác. Ví dụ này về cuộc tấn công API nhắm mục tiêu vào một ứng dụng thương mại điện tử có ứng dụng di động, nó minh họa mức độ các tác nhân đe dọa có thể tìm thấy lỗ hổng để xâm nhập dễ dàng vào dữ liệu có giá trị.

Bước 1: Bằng cách phân tích ngược ứng dụng di động, kẻ tấn công phát hiện một URL điểm cuối API đã bị loại bỏ được sử dụng để truy xuất dữ liệu từ một backend microservice.

Bước 2: Kẻ tấn công nhận thấy rằng không cần xác thực hay ủy quyền để gửi lệnh gọi API đến điểm cuối này.

Bước 3: Kẻ tấn công lợi dụng lỗ hổng SQLi. URL điểm cuối API cung cấp mã nhận dạng sản phẩm duy nhất dưới dạng giá trị số và kẻ tấn công chạy một loạt kiểm tra tự động để phát hiện ra rằng trường đầu vào <product_id> có thể được lợi dụng để thực hiện một cuộc tấn công SQLi thành công.

Bước 4: Thay vì lợi dụng SQLi này để làm thay đổi dữ liệu, kẻ tấn công chọn lợi dụng lỗ hổng SQLi và chạy một lệnh shell trong microservice đang chạy cơ sở dữ liệu SQL. Lệnh shell tải xuống một tập tin thực thi độc hại và thực thi nó. Tập tin thực thi là một phần mềm đào bitcoin.

Tấn công API ảnh hưởng như nào đối với doanh nghiệp

Tấn công API ảnh hưởng đối với doanh nghiệp trong nhiều cách khác nhau, đặc biệt là nếu API đó đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh. Dưới đây là một số tác động chính mà tấn công API có thể gây ra:

  • Gián đoạn dịch vụ (DOS): Tấn công DoS có thể làm quá tải hệ thống bằng cách gửi lượng lớn yêu cầu đến API, làm cho nó không thể xử lý được các yêu cầu hợp lệ từ người dùng thực sự. Điều này có thể dẫn đến gián đoạn dịch vụ và mất mát doanh thu.
  • Lộ thông tin (Data Breach): Nếu tấn công thành công, kẻ tấn công có thể truy cập thông tin nhạy cảm thông qua API. Điều này có thể là thông tin cá nhân của khách hàng, thông tin tài khoản hoặc dữ liệu kinh doanh quan trọng khác. Lộ thông tin có thể gây ra tổn thất lớn về uy tín và tiền bạc.
  • Thất thoát dữ liệu (Data Loss): Tấn công có thể dẫn đến mất mát dữ liệu quan trọng thông qua API. Nếu kẻ tấn công có thể truy cập, sửa đổi hoặc xóa dữ liệu, điều này có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp, từ mất mát dữ liệu đến hậu quả pháp lý.
  • Sự suy giảm hiệu suất (Performance Degradation): Tấn công có thể làm giảm hiệu suất hoạt động của API, làm chậm hoặc làm ngưng hoạt động của các ứng dụng hoặc dịch vụ phụ thuộc vào nó. Điều này có thể gây ra sự không hài lòng từ phía người dùng và ảnh hưởng đến danh tiếng của doanh nghiệp.
  • Chi phí về bảo mật và phục hồi (Security and Recovery Costs): Phải đối mặt với tấn công API có thể yêu cầu doanh nghiệp phải chi trả cho các biện pháp bảo mật mới, cải thiện hệ thống, và thực hiện quy trình phục hồi dữ liệu nếu có sự mất mát. Điều này có thể tạo ra chi phí đáng kể cho doanh nghiệp.

III. Các phương thức bảo mật API tối ưu cho doanh nghiệp

  1. Quản lý xác thực và quyền truy cập chặt chẽ:
  • Xác thực và ủy quyền (Authentication and Authorization):

Sử dụng các phương thức xác thực mạnh mẽ như OAuth 2.0 để đảm bảo rằng chỉ những người dùng được phép truy cập vào API. Cung cấp cơ chế ủy quyền cho phép quản lý quyền truy cập chi tiết đến các tài nguyên của API.

  • Ứng dụng RBAC (Role-Based Access Control):

RBAC giúp thiết lập và thực thi các chính sách kiểm soát truy cập để đảm bảo rằng chỉ những người dùng được phép có quyền truy cập vào các tài nguyên cụ thể của API. Việc này không chỉ giúp giảm nguy cơ lạm dụng quyền, mà còn tăng tính linh hoạt và hiệu suất trong quản lý quyền truy cập.

2. Bảo vệ dữ liệu đầu vào (Input Data Validation)

Thực hiện kiểm tra và xác minh dữ liệu đầu vào từ người dùng để ngăn chặn các cuộc tấn công như SQL injection, cross-site scripting (XSS), và các loại tấn công khác.

3. Triển khai và duy trì SSL/TLS:

  • Triển khai SSL/TLS đúng cách: Đảm bảo rằng bạn triển khai SSL/TLS đúng cách trên máy chủ web hoặc hệ thống API của mình. Bao gồm cấu hình các chứng chỉ SSL/TLS và các thiết lập bảo mật khác để đảm bảo tính bảo mật cao nhất.
  • Sử dụng chứng chỉ SSL/TLS hợp lệ: Mua hoặc lấy các chứng chỉ SSL/TLS từ một cơ quan cấp chứng chỉ đáng tin cậy như VeriSign, Let’s Encrypt hoặc Comodo để đảm bảo tính toàn vẹn và uy tín của chứng chỉ.
  • Cập nhật và duy trì: Đảm bảo rằng bạn duy trì và cập nhật các chứng chỉ SSL/TLS định kỳ để đảm bảo tính hiệu quả và an toàn. Các chứng chỉ cũ hoặc hết hạn có thể tạo ra các lỗ hổng bảo mật.
  • Sử dụng phiên bản SSL/TLS an toàn: Sử dụng phiên bản mới nhất và an toàn nhất của SSL/TLS. Tránh sử dụng các phiên bản cũ như SSL 2.0 và SSL 3.0 do chúng có các lỗ hổng bảo mật đã được công bố.
  • Kích hoạt Perfect Forward Secrecy (PFS): Kích hoạt tính năng PFS trên máy chủ của bạn để đảm bảo rằng mỗi phiên kết nối sẽ sử dụng một khóa mã hóa duy nhất, giảm thiểu nguy cơ bị tấn công qua việc thu thập và phân tích dữ liệu giao tiếp.
  • Bảo vệ chống các cuộc tấn công như BEAST và POODLE: Triển khai các biện pháp bảo vệ chống các cuộc tấn công như BEAST (Browser Exploit Against SSL/TLS) và POODLE (Padding Oracle On Downgraded Legacy Encryption) bằng cách tắt hỗ trợ SSL 3.0 và cấu hình các ciphersuite an toàn.

4. Quản lý Session và Token an toàn:

  • Sử dụng Token-based Authentication:

Thay vì sử dụng session, hãy sử dụng phương thức xác thực dựa trên token như JSON Web Token (JWT). JWT cung cấp tính bảo mật cao và linh hoạt, cho phép xác thực người dùng một cách an toàn mà không cần lưu trữ trạng thái session trên máy chủ.

  • Cấp phát và Quản lý Token An toàn:

Cấp phát token an toàn sau khi người dùng xác thực thành công và quản lý chúng một cách an toàn. Đảm bảo rằng token được ký và mã hóa để đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu.

  • Xác thực và Ủy quyền Token:

Xác thực mỗi yêu cầu API bằng cách kiểm tra tính hợp lệ của token. Sử dụng các cơ chế ủy quyền để kiểm tra xem người dùng có quyền truy cập vào tài nguyên mong muốn hay không.

  • Hạn chế Thời gian sống của Token (Token Expiration):

Thiết lập thời gian sống cho token và yêu cầu người dùng xác thực lại sau khi token hết hạn. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ của các cuộc tấn công liên quan đến việc sử dụng token hết hạn.

  • Bảo vệ trước các cuộc tấn công CSRF (Cross-Site Request Forgery):

Sử dụng các biện pháp bảo vệ như CSRF token để đảm bảo rằng yêu cầu API chỉ được thực hiện từ người dùng đã xác thực và không bị lợi dụng bởi các cuộc tấn công CSRF.

  • Sử dụng HTTPS (SSL/TLS):

Sử dụng giao thức HTTPS (SSL/TLS) để bảo vệ quá trình truyền dữ liệu giữa máy khách và máy chủ, đảm bảo tính bảo mật của token và dữ liệu xác thực.

5. Quản Lý Phiên Bản API:

Xác định và quản lý các phiên bản API một cách cẩn thận. Mỗi phiên bản nên được định rõ và có các hướng dẫn sử dụng rõ ràng.

  • Quản lý Thay Đổi:

Thực hiện quản lý thay đổi cẩn thận cho từng phiên bản API. Mọi thay đổi cần được ghi nhận, kiểm tra và triển khai một cách có kế hoạch.

  • Hỗ trợ Phiên bản Đã Cũ:

Tiếp tục hỗ trợ các phiên bản API đã cũ trong một khoảng thời gian hợp lý, đảm bảo rằng các khách hàng vẫn có thể sử dụng ứng dụng của họ mà không bị ảnh hưởng bởi việc thay đổi API.

  • Tính Bảo Mật:

Đảm bảo rằng các phiên bản API được bảo mật, với việc triển khai các biện pháp bảo mật như xác thực, ủy quyền, mã hóa dữ liệu, và kiểm tra an toàn.

  • Tài Liệu và Hướng Dẫn:

Cung cấp tài liệu và hướng dẫn sử dụng chi tiết cho mỗi phiên bản API, bao gồm cách sử dụng, cấu trúc yêu cầu và phản hồi, và các hướng dẫn bảo mật.

  • Quản lý Dùng Chéo (Cross-Usage Management):

Quản lý việc sử dụng chéo giữa các phiên bản API để đảm bảo tính tương thích và tuân thủ các quy tắc bảo mật và quy định.

  • Cập Nhật Định Kỳ:

Tiến hành cập nhật định kỳ cho các phiên bản API để đảm bảo tính mới mẻ, hiệu suất tối ưu và bảo mật cao.

Bằng cách triển khai và duy trì quản lý phiên bản API một cách chặt chẽ, doanh nghiệp có thể đảm bảo rằng hệ thống API của họ luôn ổn định, bảo mật và tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định ngành.

IV. Lời kết

Trước bối cảnh ngày càng phức tạp của tình hình an ninh mạng hiện nay và sự đa dạng các nhà cung cấp dịch vụ bảo mật, việc lựa chọn giải pháp bảo mật toàn diện và phù hợp là một chiến lược quan trọng đối với doanh nghiệp, quyết định thành công hay thất bại trong việc bảo mật hệ thống trước các cuộc tấn công mạng và đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định.